Trạm làm việc Thin Client MTL GECMA TC.
Trạm làm việc Thin Client chống cháy nổ MTL GECMA TC
Trạm làm việc điều khiển từ xa MTL GECMA
Đặc điểm thiết kế
Safety | Reliability | Easy Use |
Individually certified modules | Fibre Optic or Copper data transmission | Single line data transmissiond |
Chứng nhận và tiêu chuẩn
Được phê duyệt theo tiêu chuẩn ATEX và IECEx
Lắp đặt cho khu vực nguy hiểm Zone 1
Nhóm khí IIC
Cấp nhiệt độ T4
Dải nhiệt độ môi trường được chứng nhận: từ -30°C đến +60°C (tùy cấu hình)
Đáp ứng các chỉ thị CE về ATEX, EMC, LVD và RoHS
Đặc tính thiết kế
Bộ vi xử lý Quad Core 2 GHz, đáp ứng yêu cầu xử lý mạnh mẽ cho phần mềm ứng dụng
Bộ nhớ RAM 8 GB, tăng hiệu suất hệ thống và khả năng xử lý đa nhiệm
Các giao diện Ex i và Ex e cho phép kết nối và tích hợp dễ dàng các thiết bị hiện trường lắp đặt cục bộ
Hệ điều hành Windows 10 IoT tích hợp phần mềm truy cập từ xa, dễ dàng tích hợp vào mạng điều khiển hiện hữu
Hai cổng Ethernet độc lập, cung cấp khả năng dự phòng mạng, nâng cao độ sẵn sàng của hệ thống
Nền tảng thiết kế dạng mô-đun, sáng tạo và linh hoạt, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí trong quá trình lắp đặt, chạy thử và vận hành
Các mô-đun được chứng nhận riêng lẻ, cho phép bảo trì nhanh chóng và an toàn ngay tại hiện trường
Tùy chọn màn hình 19", 22" Full HD và 24" sử dụng công nghệ đèn nền LED, đảm bảo chất lượng hiển thị và góc nhìn tối ưu
Thiết kế mỏng, trọng lượng nhẹ, tối ưu không gian lắp đặt và tăng tính linh hoạt ứng dụng
Truyền thông qua cáp quang hoặc cáp đồng, đảm bảo hiệu quả chi phí, độ tin cậy cao và khả năng truyền dữ liệu dung lượng lớn
Thông tin đặt hàng
Thông số | Thin Client 19" | Thin Client 22" | Thin Client 24" |
|---|---|---|---|
ĐIỆN – ĐIỆN TỬ | |||
Kích thước màn hình | 19 inch (48 cm) – đo theo đường chéo | 21.5 inch (54 cm) – đo theo đường chéo | 24 inch (61 cm) – đo theo đường chéo |
Độ phân giải hiển thị | 1280 x 1024, tỷ lệ 5:4, 16.7 triệu màu | 1920 x 1080, tỷ lệ 16:9, 16.7 triệu màu | 1920 x 1200, tỷ lệ 16:10, 16.7 triệu màu |
Độ sáng | 250 cd/m² | 250 cd/m² | 250 cd/m² |
Tỷ lệ tương phản | 1000:1 (điển hình) | 1000:1 (điển hình) | 1000:1 (điển hình) |
Góc nhìn | 170/160° @ CR ≥ 10 | 170/160° @ CR ≥ 10 | 170/160° @ CR ≥ 10 |
Màn hình cảm ứng (tùy chọn) | Cảm ứng điện trở 5 dây, mặt kính | Cảm ứng điện trở 5 dây, mặt kính | Cảm ứng điện trở 5 dây, mặt kính |
Bộ xử lý (CPU) | Intel Celeron J1900, 4 nhân | Intel Celeron J1900, 4 nhân | Intel Celeron J1900, 4 nhân |
Tần số hoạt động | 2.0 GHz (Turbo lên đến 2.42 GHz) | 2.0 GHz (Turbo lên đến 2.42 GHz) | 2.0 GHz (Turbo lên đến 2.42 GHz) |
Bộ nhớ RAM | 4GB DDR3L (tối đa 8GB) | 4GB DDR3L (tối đa 8GB) | 4GB DDR3L (tối đa 8GB) |
Đồ họa | Intel Gen7 Graphic Engine | Intel Gen7 Graphic Engine | Intel Gen7 Graphic Engine |
KHỐI THIẾT BỊ ĐẦU CUỐI (TERMINAL UNIT) | |||
Nguồn cấp | AC 100–240V, 50/60Hz hoặc DC 20–30V | ||
Công suất tiêu thụ | 80W (điển hình) / 88W (tối đa) | 80W (điển hình) / 88W (tối đa) | 80W (điển hình) / 88W (tối đa) |
Mạng Ethernet | 2 cổng Ex e Ethernet 1000Mbps (đồng) hoặc | ||
Bộ giám sát Watchdog | Tự động reset hệ thống, cấu hình từ 1–255 phút/giây | ||
Lưu trữ | SSD 64GB (tùy chọn dung lượng lớn hơn) | ||
Cổng Serial | 1x Ex e RS232, 1x Ex i RS232 | ||
Cổng USB | 2x Ex e USB 2.0, 4x Ex i USB 2.0 | ||
Thiết bị nhập liệu | 2x Ex i PS/2 (bàn phím & chuột) | ||
Hệ điều hành | Windows 10 IoT | ||
Phần mềm khách | Remote Desktop (cài sẵn), phần mềm khác theo yêu cầu | ||
CƠ KHÍ | |||
Vật liệu vỏ | Thép không gỉ 304 (EN 1.4301) / | ||
Khối lượng | 65 kg | 69 kg | 75 kg |
Kích thước (R x C x S) | 509 x 429 x 50 mm | 610 x 400 x 50 mm | 675 x 461 x 50 mm |
ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG | |||
Nhiệt độ | Hoạt động: -20°C đến +50°C | ||
Cấp bảo vệ | Mặt trước IP66 / NEMA 4 | ||
CHỨNG NHẬN | |||
Cơ quan chứng nhận | IECEx: SIR 16.0062X / ATEX: 16ATEX5180X | ||
Phạm vi chứng nhận | Ex eb mb[ib] op is IIC T4 Gb | ||