Máy tính cá nhân GECMA – MTL Eaton.
Trạm làm việc máy tính cá nhân công nghiệp chống cháy nổ GECMA – MTL Eaton
MTL GECMA Workstation PC cung cấp một giải pháp độc lập (stand-alone) mạnh mẽ, đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng như máy đóng gói, và được chỉ định sử dụng trong các khu vực nguy hiểm Ex Zone 1/2/21/22.
Đặc điểm thiết kế
An toàn | Độ tin cậy | Dễ sử dụng |
Các mô-đun được chứng nhận độc lập, đảm bảo mức độ an toàn cao khi vận hành trong khu vực nguy hiểm | Truyền dữ liệu bằng cáp quang hoặc cáp đồng, đảm bảo độ ổn định và tin cậy cao | Kết nối Ethernet hai cổng, hỗ trợ dự phòng truyền thông mạng |
Chứng nhận và tiêu chuẩn
Được phê duyệt theo tiêu chuẩn ATEX và IECEx
Lắp đặt cho khu vực Zone 1
Nhóm khí IIC
Cấp nhiệt độ T4
Dải nhiệt độ môi trường được chứng nhận: -30°C đến +60°C (tùy cấu hình)
Đạt chứng nhận CE, tuân thủ các chỉ thị ATEX, EMC, LVD và RoHS
Đặc tính thiết kế
Bộ vi xử lý Quad Core 2 GHz, đáp ứng yêu cầu xử lý mạnh mẽ cho phần mềm ứng dụng
Bộ nhớ RAM 4 GB, có thể mở rộng lên đến 8 GB
Ổ lưu trữ SSD 64 GB, tùy chọn mở rộng lên đến 256 GB, đáp ứng nhu cầu lưu trữ dữ liệu lớn
Các giao diện Ex i và Ex e cho phép tích hợp dễ dàng các thiết bị kết nối cục bộ tại hiện trường
Sử dụng hệ điều hành Windows tiêu chuẩn kèm phần mềm truy cập từ xa, dễ dàng tích hợp vào hệ thống mạng hiện hữu
Hai cổng Ethernet độc lập, cung cấp khả năng dự phòng mạng, nâng cao độ sẵn sàng của thiết bị trên hệ thống
Nền tảng thiết kế mô-đun độc đáo và linh hoạt, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí trong quá trình lắp đặt, chạy thử và vận hành
Các mô-đun được chứng nhận riêng lẻ, cho phép bảo trì nhanh chóng và an toàn ngay tại hiện trường
Tùy chọn màn hình 19", 22" Full HD và 24", sử dụng công nghệ đèn nền LED, đảm bảo chất lượng hiển thị và khả năng quan sát tối ưu
Thiết kế mỏng, trọng lượng nhẹ, tối ưu không gian lắp đặt và tăng tính linh hoạt cho nhiều ứng dụng khác nhau
Hỗ trợ truyền dữ liệu bằng cáp quang hoặc cáp đồng, đảm bảo hiệu quả chi phí, độ tin cậy cao và khả năng truyền dữ liệu dung lượng lớn
Thông tin đặt hàng
Product Specifications
Specification | 19" Personal Computer | 22" Personal Computer | 24" Personal Computer |
|---|---|---|---|
ELECTRICAL | |||
Screen size | 19 inch (48 cm) | 21.5 inch (54 cm) | 24 inch (61 cm) |
Display | 1280 x 1024 pixels, 5:4 format, 16.7 million colours | 1920 x 1080 pixels, 16:9 format, 16.7 million colours | 1920 x 1200 pixels, 16:10 format, 16.7 million colours |
Brightness | 250 cd/m² | 250 cd/m² | 250 cd/m² |
Contrast ratio | 1000:1 typical | 1000:1 typical | 1000:1 typical |
Viewing angle | 170/160° at CR ≥ 10 | 170/160° at CR ≥ 10 | 170/160° at CR ≥ 10 |
Touchscreen (optional) | Resistive 5-wire glass | Resistive 5-wire glass | Resistive 5-wire glass |
CPU | Quad core Intel Celeron J1900 | Quad core Intel Celeron J1900 | Quad core Intel Celeron J1900 |
Frequency | 2 GHz (2.42 GHz burst) | 2 GHz (2.42 GHz burst) | 2 GHz (2.42 GHz burst) |
Memory | 4GB DDR3L (max. 8GB) | 4GB DDR3L (max. 8GB) | 4GB DDR3L (max. 8GB) |
Video | Intel Gen7 graphic engine | Intel Gen7 graphic engine | Intel Gen7 graphic engine |
TERMINAL UNIT | |||
Power supply | AC 100-240V, 50/60Hz, DC 20-30V | AC 100-240V, 50/60Hz, DC 20-30V | AC 100-240V, 50/60Hz, DC 20-30V |
Input power | 80W typical / 88W maximum | 80W typical / 88W maximum | 80W typical / 88W maximum |
Ethernet | 2x Ex e 1000Mbps Copper or 2x Fibre (LC) | 2x Ex e 1000Mbps Copper or 2x Fibre (LC) | 2x Ex e 1000Mbps Copper or 2x Fibre (LC) |
Watchdog timer | Programmable reset 1–255 min/sec | Programmable reset 1–255 min/sec | Programmable reset 1–255 min/sec |
Storage | 64GB SSD (larger on request) | 64GB SSD (larger on request) | 64GB SSD (larger on request) |
Serial | 1x Ex e RS232, 1x Ex i RS232 | 1x Ex e RS232, 1x Ex i RS232 | 1x Ex e RS232, 1x Ex i RS232 |
USB | 2x Ex e USB 2.0, 4x Ex i USB 2.0 | 2x Ex e USB 2.0, 4x Ex i USB 2.0 | 2x Ex e USB 2.0, 4x Ex i USB 2.0 |
Operating system | Windows 10 Professional 64-bit | Windows 10 Professional 64-bit | Windows 10 Professional 64-bit |
MECHANICAL | |||
Housing material | Stainless steel V2A (1.4301 / 304), V4A (1.4404 / 316L optional), electro polishing optional | ||
Weight | 65 kg | 69 kg | 75 kg |
Dimensions (W x H x D) | 509 x 429 x 50 mm | 610 x 400 x 50 mm | 675 x 461 x 50 mm |
ENVIRONMENTAL | |||
Temperature | Operating: -20°C to +50°C | ||
Ingress protection | Front IP66 / NEMA 4 | ||
CERTIFICATION | |||
Authority | IECEx: SIR 16.0062X, ATEX: 16ATEX5180X | ||
Approved for | Ex eb mb[ib] op is IIC T4 Gb | ||